(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِنْضَمَّ
B2
فِعْل مُتَعَدِّي (Động từ phản thân) Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

اِنْضَمَّ

inḍamma
tham gia vào
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اِلْتَحَقَ بِـ ، اِشْتَرَكَ فِي

Tiếng Việt

Gia nhập, liên kết, hoặc tự gắn mình vào một tổ chức, đảng phái chính trị hoặc một mục tiêu, sự nghiệp nào đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِنْضَمَّ إِلَى الْحِزْبِ الْجَدِيدِ"

    "Anh ta đã gia nhập đảng mới."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ض-م-م

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)