بَحْرٌ
baḥr
biển
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مِسَاحَةٌ وَاسِعَةٌ مِنَ الْمَاءِ الْمَالِحِ تُغَطِّي جُزْءًا كَبِيرًا مِنْ سَطْحِ الْأَرْضِ
Tiếng Việt
Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất và bao quanh các khối lục địa.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلْبَحْرُ جَمِيلٌ"
"Biển rất đẹp."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ب-ح-ر | جمع: بِحَار (Broken Plural) | Biển (Bahr) là danh từ giống đực trong tiếng Ả Rập. Số nhiều của nó là 'bihar' (بحار), là một broken plural (số nhiều bất quy tắc).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | بَحْرٌ |
"هَٰذَا بَحْرٌ كَبِيرٌ." Đây là một biển lớn. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | بَحْرًا |
"رَأَيْتُ بَحْرًا جَمِيلًا." Tôi đã nhìn thấy một biển đẹp. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | بَحْرٍ |
"سَافَرْتُ إِلَى شَاطِئِ بَحْرٍ." Tôi đã đi du lịch đến bờ biển. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | بِحَارٌ |
Broken Plural "اَلْبِحَارُ وَالْأَنْهُرُ مَصَادِرُ الْمِيَاهِ." Biển và sông là nguồn nước. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
