مِسَاحَةٌ
misāḥatun
công tác trắc địa
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عملية تحديد مواقع النقاط على سطح الأرض وقياس المسافات والزوايا بينها.
Tiếng Việt
Công việc hoặc quá trình xác định vị trí của các điểm trên bề mặt trái đất, bao gồm việc đo khoảng cách và góc giữa chúng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تعتبر المساحة جزءًا أساسيًا من مشاريع البناء."
"Công tác trắc địa là một phần thiết yếu của các dự án xây dựng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: م-س-ح | جمع: مِسَاحَات (Sound Plural). المساحة تعني أيضًا 'diện tích'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | مِسَاحَةٌ |
"اَلْمِسَاحَةُ وَاسِعَةٌ." Diện tích rộng lớn. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | مِسَاحَةً |
"قِسْتُ الْمِسَاحَةَ." Tôi đã đo diện tích. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | مِسَاحَةٍ |
"هَذَا الْبَيْتُ لَهُ مِسَاحَةٌ كَبِيرَةٌ." Ngôi nhà này có diện tích lớn. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | مِسَاحَاتٌ |
Sound Plural (جمع مؤنث سالم) "اَلْمِسَاحَاتُ الْخَضْرَاءُ مُهِمَّةٌ لِلْبِيئَةِ." Các không gian xanh rất quan trọng cho môi trường. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"تَسْتَخْدِمُ الْحُكُومَةُ الْمِسَاحَةَ لِتَخْطِيطِ الْمَدِينَةِ."Chính phủ sử dụng việc đo đạc để quy hoạch thành phố.الْمِسَاحَةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره. (Mansub vì là tân ngữ, dấu hiệu là Fatha hiển hiện)
-
"تُعَدُّ الْمِسَاحَةُ عُنْصُرًا أَسَاسِيًّا فِي مَشَارِيعِ الْبِنَاءِ."Đo đạc được coi là một yếu tố cơ bản trong các dự án xây dựng.الْمِسَاحَةُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره. (Marfu' vì là chủ ngữ, dấu hiệu là Damma hiển hiện)
-
"يَهْتَمُّ الْمُهَنْدِسُونَ بِدِقَّةِ الْمِسَاحَةِ لِضَمَانِ سَلاَمَةِ الْمَبَانِي."Các kỹ sư quan tâm đến độ chính xác của việc đo đạc để đảm bảo an toàn cho các tòa nhà.الْمِسَاحَةِ: مضاف إليه مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره. (Majrur vì là mudaf ilayhi, dấu hiệu là Kasra hiển hiện)
Số đôi (Dual)
-
"تُسَاعِدُ مِسَاحَةُ الْأَرْضِ فِي تَخْطِيطِ الْمَدِينَةِ."Việc đo đạc đất đai giúp ích cho việc quy hoạch thành phố.**مِسَاحَةُ**: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf').
-
"يَهْتَمُّ الْمُهَنْدِسُ بِـمِسَاحَةِ الْأَرَاضِي قَبْلَ الْبِنَاءِ."Kỹ sư quan tâm đến việc đo đạc đất đai trước khi xây dựng.**مِسَاحَةِ**: اسم مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr).
-
"يَجِبُ أَنْ نُتْقِنَ مِسَاحَةَ الْأَرَاضِي لِتَجَنُّبِ الْمَشَاكِلِ."Chúng ta phải nắm vững việc đo đạc đất đai để tránh các vấn đề.**مِسَاحَةَ**: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb).
-
"اِشْتَرَيْتُ قَلَمَيْنِ جَدِيدَيْنِ."Tôi đã mua hai cây bút mới.**قَلَمَيْنِ**: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الياء لأنه مثنى.
-
"هَذَانِ كِتَابَانِ مُفِيدَانِ."Đây là hai cuốn sách hữu ích.**كِتَابَانِ**: خبر مرفوع وعلامة رفعه الألف لأنه مثنى.
-
"نَظَرْتُ إِلَى الْوَلَدَيْنِ."Tôi đã nhìn hai cậu bé.**الْوَلَدَيْنِ**: اسم مجرور وعلامة جره الياء لأنه مثنى.
Giống Đực và Giống Cái
-
"تُسَاعِدُ الْمِسَاحَةُ فِي تَحْدِيدِ مَوَاقِعِ الْمَبَانِي بِدِقَّةٍ."Trắc địa giúp xác định vị trí của các tòa nhà một cách chính xác.اَلْمِسَاحَةُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', chủ ngữ, dấu Raf' là dấu الضمة)
-
"يَهْتَمُّ الْمُهَنْدِسُ بِمِسَاحَةِ الْأَرْضِ قَبْلَ الْبِنَاءِ."Kỹ sư quan tâm đến việc đo đạc diện tích đất trước khi xây dựng.بِمِسَاحَةِ: اسم مجرور بالباء وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, sau giới từ 'بِ', dấu Jarr là dấu الكسرة)
-
"إِنَّ الْمِسَاحَةَ عِلْمٌ مُهِمٌّ فِي الْهَنْدَسَةِ الْمَدَنِيَّةِ."Trắc địa là một ngành khoa học quan trọng trong kỹ thuật xây dựng dân dụng.اَلْمِسَاحَةَ: اسم إن منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb, اسم của إنّ, dấu Nasb là dấu الفتحة)
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
-
"يَسْتَخْدِمُ ٱلْمُهَنْدِسُ أَدَوَاتِ ٱلْمِسَاحَةِ ٱلْحَدِيثَةِ."Kỹ sư sử dụng các công cụ đo đạc hiện đại.ٱلْمِسَاحَةِ: مجرور بالإضافة (Jarr) vì nó là مضاف إليه (Mudaaf ilayh) trong cấu trúc الإضافة.
-
"تُسَاعِدُ دِرَاسَةُ ٱلْمِسَاحَةِ فِي تَخْطِيطِ ٱلْمَدِينَةِ."Nghiên cứu đo đạc giúp ích cho việc quy hoạch thành phố.ٱلْمِسَاحَةِ: مجرور بالإضافة (Jarr) vì nó là مضاف إليه (Mudaaf ilayh) trong cấu trúc الإضافة.
-
"تَعَلَّمْتُ أَسَاسِيَّاتِ عِلْمِ ٱلْمِسَاحَةِ فِي ٱلْجَامِعَةِ."Tôi đã học những kiến thức cơ bản về khoa học đo đạc ở trường đại học.ٱلْمِسَاحَةِ: مجرور بالإضافة (Jarr) vì nó là مضاف إليه (Mudaaf ilayh) trong cấu trúc الإضافة.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
