بَسِيطٌ
basīṭ
câu hỏi đơn giản
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
سَهْلُ الفَهْمِ أَوِ التَّنْفِيذِ؛ غَيْرُ مُعَقَّد
Tiếng Việt
Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
Ví dụ (Amthilah)
-
"سُؤَالٌ بَسِيطٌ."
"Một câu hỏi đơn giản."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: b-s-ṭ | Số nhiều: بُسَطَاء (Broken Plural) | Tính từ giống đực. Nghĩa là 'đơn giản, dễ dàng'. Lưu ý sự hòa hợp giống (gender agreement) với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | بَسِيطَةٌ |
"الْقِصَّةُ بَسِيطَةٌ."
Câu chuyện rất đơn giản.
|
| Plural (Jama') | بُسَطَاءُ |
"الْحُلُولُ بُسَطَاءُ."
Các giải pháp rất đơn giản.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَبْسَطُ |
"هَذَا الْحَلُّ أَبْسَطُ مِنْ ذَلِكَ."
Giải pháp này đơn giản hơn giải pháp kia.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
