(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَطِيء
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Âm nhạc

بَطِيء

baṭīʾ
chậm (trong âm nhạc)
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

وَصْفٌ لِشَيْءٍ يَحْدُثُ بِبُطْء

Tiếng Việt

(trong âm nhạc) chậm; ở nhịp độ chậm.

Ví dụ (Amthilah)

  • "إِيقَاعٌ بَطِيء"

    "Một nhịp điệu chậm"

  • "مَشَى بِخُطُوَاتٍ بَطِيئَة"

    "Anh ấy bước đi với những bước chậm chạp"

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَأَنِّي (Chậm rãi, từ tốn) هَادِئ (Yên tĩnh, chậm)

Addad

سَرِيع (Nhanh) عَاجِل (Khẩn trương)

Ghi chú

Lưu ý

Từ này mô tả tốc độ chậm chạp của một vật, hành động hoặc nhịp điệu. Trong âm nhạc, nó chỉ ra một nhịp độ chậm.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)