(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَغِيضٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر ب - غ - ض Chung

بَغِيضٌ

baghīḍ
đáng ghét
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُسْتَحَقّ لِلْكَرَاهِيَةِ أَوِ الاِزْدِرَاء

Tiếng Việt

Gây ra sự căm ghét hoặc ghê tởm; đáng ghét, kinh tởm.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا السُّلُوكُ بَغِيضٌ."

    "Hành vi này thật đáng ghét."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَكْرُوه (Đáng ghét, không được ưa chuộng)

Addad

مَحْبُوب (Đáng yêu, được yêu thích)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ب-غ-ض

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) بَغِيضَةٌ
baghīḍatun
Plural (Jama') بُغَضَاءُ
bughaḍā'u
Elative (Comparative) أَبْغَضُ
ʼabghaḍu
(Vị trí vocab_tab4_inline)