بِأَمَانٍ
biʾamānin
một cách an toàn
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بطريقة آمنة ومحمية من الأذى أو الخطر
Tiếng Việt
Một cách an toàn; được bảo vệ khỏi tổn hại hoặc nguy hiểm.
Ví dụ (Amthilah)
-
"عُدْتُ إِلَى الْبَيْتِ بِأَمَانٍ."
"Tôi đã trở về nhà một cách an toàn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ (not applicable). Cụm trạng từ này được sử dụng để diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách an toàn. Nó thường theo sau động từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
Thì Tương lai
-
"عَادَ الْمُسَافِرُ إِلَى وَطَنِهِ بِأَمَانٍ."Người du hành đã trở về quê hương một cách an toàn.بِأَمَانٍ: شبه الجملة الظرفية في محل نصب حال (Trạng ngữ chỉ cách thức, cách منصوب).
-
"سَوْفَ أَدْرُسُ اللُّغَةَ الْعَرَبِيَّةَ."Tôi sẽ học tiếng Ả Rập.سَوْفَ: حرف استقبال يدل على المستقبل البعيد. أَدْرُسُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (Động từ thì hiện tại, cách مرفوع).
-
"سَيُسَافِرُ أَخِي إِلَى مِصْرَ غَدًا."Anh trai tôi sẽ đi Ai Cập vào ngày mai.سَ: حرف استقبال يدل على المستقبل القريب. يُسَافِرُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (Động từ thì hiện tại, cách مرفوع).
Câu mệnh lệnh
-
"سَافَرَ الوَفْدُ بِأَمَانٍ إِلَى العَاصِمَةِ."Phái đoàn đã đi đến thủ đô một cách an toàn.بِأَمَانٍ: شبه الجملة الظرفية في محل جر بحرف الجر الباء.
-
"عَادَ الطِّفْلُ إِلَىٰ بَيْتِهِ بِأَمَانٍ بَعْدَ اللَّعِبِ فِي الحَدِيقَةِ."Đứa trẻ trở về nhà an toàn sau khi chơi trong vườn.بِأَمَانٍ: شبه الجملة الظرفية في محل جر بحرف الجر الباء.
-
"نَامَ الرَّجُلُ بِأَمَانٍ فِي خَيْمَتِهِ."Người đàn ông ngủ an toàn trong lều của mình.بِأَمَانٍ: شبه الجملة الظرفية في محل جر بحرف الجر الباء.
-
"اُكْتُبْ دَرْسَكَ يَا وَلَدُ."Hỡi con trai, hãy viết bài học của con đi!فعل الأمر مبني على السكون الظاهر.
-
"اِذْهَبَا إِلَىٰ المَدْرَسَةِ مُبَكِّرًا يَا طَالِبَانِ."Hỡi hai học sinh, hãy đến trường sớm đi!فعل الأمر مبني على حذف النون لأنه من الأفعال الخمسة.
-
"اِجْتَهِدُوا فِي دِرَاسَتِكُمْ يَا أَيُّهَا الطُّلَّابُ."Hỡi các học sinh, hãy cố gắng trong học tập!فعل الأمر مبني على حذف النون لأنه من الأفعال الخمسة.
Thì Quá khứ (Dạng I)
-
"عَادَ الْمُسَافِرُ إِلَى وَطَنِهِ بِأَمَانٍ."Người du hành đã trở về quê hương một cách an toàn.بِأَمَانٍ: شبه الجملة الظرفية في محل نصب حال.
-
"نَامَ الطِّفْلُ بِأَمَانٍ فِي حُضْنِ أُمِّهِ."Đứa trẻ ngủ ngon lành trong vòng tay mẹ.بِأَمَانٍ: شبه الجملة الظرفية في محل نصب حال.
-
"تَحَرَّكَتِ السَّيَّارَةُ بِأَمَانٍ عَلَى الطَّرِيقِ السَّرِيعِ."Chiếc xe di chuyển an toàn trên đường cao tốc.بِأَمَانٍ: شبه الجملة الظرفية في محل نصب حال.
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"عَادَ الْمُسَافِرُ إِلَى وَطَنِهِ بِأَمَانٍ."Người du hành đã trở về quê hương một cách an toàn.بِأَمَانٍ: شبه جملة ظرفية (Adverbial phrase) chỉ trạng thái, trong trường hợp này bổ nghĩa cho động từ 'عَادَ' (trở về). Nó ở trạng thái جر (Jarr) vì có حرف الجر (giới từ) 'بِ' đứng trước.
-
"نَامَ الطِّفْلُ بِأَمَانٍ فِي حُضْنِ أُمِّهِ."Đứa trẻ ngủ an toàn trong vòng tay mẹ.بِأَمَانٍ: شبه جملة ظرفية (Adverbial phrase) chỉ trạng thái, bổ nghĩa cho động từ 'نَامَ' (ngủ). Nó ở trạng thái جر (Jarr) vì có حرف الجر (giới từ) 'بِ' đứng trước.
-
"تَجَوَّلَ السَّائِحُ فِي الْمَدِينَةِ بِأَمَانٍ."Khách du lịch đã đi dạo trong thành phố một cách an toàn.بِأَمَانٍ: شبه جملة ظرفية (Adverbial phrase) chỉ trạng thái, bổ nghĩa cho động từ 'تَجَوَّلَ' (đi dạo). Nó ở trạng thái جر (Jarr) vì có حرف الجر (giới từ) 'بِ' đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
