(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِاحْتِرَامٍ
B2
ظرف (Adverb) Giao tiếp xã hội

بِاحْتِرَامٍ

bi-iḥtirām
một cách tôn trọng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِطَرِيقَةٍ مُحْتَرَمَةٍ وَمُهَذَّبَةٍ

Tiếng Việt

Một cách tôn trọng; một cách lịch sự và chu đáo.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَحَدَّثَ مَعَهَا بِاحْتِرَامٍ شَدِيدٍ."

    "Anh ấy đã nói chuyện với cô ấy một cách rất tôn trọng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِتَقْدِيرٍ (Một cách trân trọng) بِتَأَدُّبٍ (Một cách lịch sự)

Addad

بِقِلَّةِ احْتِرَامٍ (Một cách thiếu tôn trọng) بِوَقَاحَةٍ (Một cách thô lỗ)

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (Không phải danh từ/động từ)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "تَحَدَّثَ الطِّفْلُ بِٱحْتِرَامٍ مَعَ ٱلْمُعَلِّم."
    Đứa trẻ nói chuyện với giáo viên một cách tôn trọng.
    "بِٱحْتِرَامٍ" là trạng từ (ظرف حال) chỉ cách thức hành động, mang chức năng Nasb ( منصوب ).
  • "عَامِلْ جَمِيعَ ٱلْعُمَّالِ بِٱحْتِرَامٍ."
    Hãy đối xử với tất cả công nhân một cách tôn trọng.
    "بِٱحْتِرَامٍ" là trạng từ (ظرف حال) chỉ cách thức hành động, mang chức năng Nasb ( منصوب ).
  • "يَنْبَغِي أَنْ يُعَامَلَ ٱلْكَبِيرُ بِٱحْتِرَامٍ."
    Người lớn tuổi nên được đối xử một cách tôn trọng.
    "بِٱحْتِرَامٍ" là trạng từ (ظرف حال) chỉ cách thức hành động, mang chức năng Nasb ( منصوب ).
Thì Tương lai
  • "يُعَامِلُ ٱلْأُسْتَاذُ طُلَّابَهُ بِٱحْتِرَامٍ."
    Giáo viên đối xử với học sinh của mình một cách tôn trọng.
    بِٱحْتِرَامٍ: جار ومجرور (Jarr), trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'يُعَامِلُ'.
  • "تَحَدَّثَ ٱلسِّيَاسِيُّ بِٱحْتِرَامٍ عَنِ ٱلْقَضِيَّةِ."
    Nhà chính trị đã nói một cách tôn trọng về vấn đề này.
    بِٱحْتِرَامٍ: جار ومجرور (Jarr), trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'تَحَدَّثَ'.
  • "يَنْبَغِي أَنْ نُعَامِلَ ٱلْكِبَارَ بِٱحْتِرَامٍ."
    Chúng ta nên đối xử với người lớn tuổi một cách tôn trọng.
    بِٱحْتِرَامٍ: جار ومجرور (Jarr), trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'نُعَامِلَ'.
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "تَحَدَّثَ الطِّفْلُ بِاحْتِرَامٍ مَعَ جَدِّهِ."
    Đứa trẻ nói chuyện với ông của mình một cách tôn trọng.
    بِاحْتِرَامٍ là حال (ḥāl) chỉ cách thức hành động, ở trạng thái منصوب (manṣūb) ngầm định, bổ nghĩa cho động từ تَحَدَّثَ (taḥaddaṯa).
  • "عَامَلَ الْمُدِيرُ الْمُوَظَّفِينَ بِاحْتِرَامٍ."
    Người quản lý đối xử với nhân viên một cách tôn trọng.
    بِاحْتِرَامٍ là حال (ḥāl) chỉ cách thức hành động, ở trạng thái منصوب (manṣūb) ngầm định, bổ nghĩa cho động từ عَامَلَ (ʿāmala).
  • "اِسْتَمَعَ الْحَاضِرُونَ إِلَى الْمُتَحَدِّثِ بِاحْتِرَامٍ."
    Những người tham dự lắng nghe người diễn thuyết một cách tôn trọng.
    بِاحْتِرَامٍ là حال (ḥāl) chỉ cách thức hành động, ở trạng thái منصوب (manṣūb) ngầm định, bổ nghĩa cho động từ اِسْتَمَعَ (istamaʿa).
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "تَحَدَّثَ الطِّفْلُ بِاحْتِرَامٍ مَعَ وَالِدَيْهِ."
    Đứa trẻ nói chuyện với bố mẹ một cách tôn trọng.
    بِاحْتِرَامٍ: ظرف حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره. (Trạng từ chỉ cách thức, cách منصوب, dấu hiệu منصوب là فتحة rõ ràng trên âm tiết cuối.)
  • "يُعَامِلُ الْمُدِيرُ الْمُوَظَّفِينَ بِاحْتِرَامٍ."
    Người quản lý đối xử với nhân viên một cách tôn trọng.
    بِاحْتِرَامٍ: ظرف حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره. (Trạng từ chỉ cách thức, cách منصوب, dấu hiệu منصوب là فتحة rõ ràng trên âm tiết cuối.)
  • "يَتَعَلَّمُ الطُّلابُ بِاحْتِرَامٍ فِي الْفَصْلِ."
    Các sinh viên học tập một cách tôn trọng trong lớp học.
    بِاحْتِرَامٍ: ظرف حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره. (Trạng từ chỉ cách thức, cách منصوب, dấu hiệu منصوب là فتحة rõ ràng trên âm tiết cuối.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)