(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِتَأَنٍّ
C1
ظرف (Masculine) Giao tiếp

بِتَأَنٍّ

bi-ta'annin
nói một cách thận trọng
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِتَفَكُّرٍ وَتَمَعُّنٍ

Tiếng Việt

Nói điều gì đó một cách thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc suy nghĩ sâu sắc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَحَدَّثَ بِتَأَنٍّ لِكَيْ يَفْهَمَهُ الْجَمِيعُ."

    "Anh ấy đã nói một cách thận trọng để mọi người đều hiểu anh ấy."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِتَفَكُّر (Một cách suy nghĩ) بِتَمَعُّن (Một cách thấu đáo)

Addad

بِسُرْعَة (Một cách nhanh chóng) بِتَهَوُّر (Một cách hấp tấp)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: '-a-n (أ-ن-ن) | Thường được sử dụng để mô tả cách thức hành động hoặc phát ngôn một cách cẩn trọng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)