(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِخَفَاءٍ
C1
حَرْفُ جَرّ (Indefinite Preposition, Masculine) خ - - ف - - ي masculine Tổng quát/Ẩn dụ

بِخَفَاءٍ

bi-khafaa'in
ẩn sau vẻ bề ngoài
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِطَرِيقَةٍ غَيْرِ وَاضِحَةٍ أَو مُبَاشِرَة

Tiếng Việt

Không rõ ràng hoặc hiển nhiên; ẩn giấu hoặc che đậy.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَصَرَّفَ بِخَفَاءٍ لِكَيْ لَا يَلْحَظَهُ أَحَدٌ."

    "Anh ta hành động một cách kín đáo để không ai nhận thấy."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِسِرِّيَّة (Một cách bí mật) تَحْتَ السِّتَار (Dưới bức màn (một cách bí mật))

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có dạng số nhiều cho trạng ngữ. Thường đi với động từ để chỉ cách thức hành động một cách bí mật hoặc kín đáo. Tương đương với 'một cách kín đáo'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)