(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِشَكْلٍ عَامّ
B1
عبارة ظرفية (Adverbial Phrase) General Usage

بِشَكْلٍ عَامّ

bi-shaklin ʿāmm
nhìn chung
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بوجه عام، على وجه الإجمال

Tiếng Việt

Nói chung, nhìn chung, đại thể

Ví dụ (Amthilah)

  • "بِشَكْلٍ عَامّ، يُحِبُّ النَّاسُ السَّفَرَ فِي الصَّيْف."

    "Nhìn chung, mọi người thích đi du lịch vào mùa hè."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عُمُومًا (Nói chung) إِجْمَالاً (Tổng quan, nhìn chung)

Addad

تَفْصِيليًّا (Chi tiết) بِشَكْلٍ مُحَدَّد (Một cách cụ thể)

Ghi chú

Lưu ý

N/A (Cụm trạng từ - Adverbial Phrase)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Ngữ cảnh (Siyāq)

Thì Tương lai
  • "بِشَكْلٍ عَامّ، يُعْتَبَرُ التَّعْلِيمُ مُهِمًّا لِتَقَدُّمِ الْمُجْتَمَع."
    Nhìn chung, giáo dục được coi là quan trọng cho sự tiến bộ của xã hội.
    "بِشَكْلٍ عَامّ": عبارة ظرفية منصوبة, تعمل كمُعدِّل للفعل "يُعْتَبَرُ".
  • "بِشَكْلٍ عَامّ، يَسْعَى النَّاسُ إِلَى تَحْقِيقِ السَّعَادَةِ."
    Nói chung, mọi người cố gắng đạt được hạnh phúc.
    "بِشَكْلٍ عَامّ": عبارة ظرفية منصوبة, تعمل كمُعدِّل للفعل "يَسْعَى".
  • "بِشَكْلٍ عَامّ، يُفَضِّلُ الْكَثِيرُونَ قَضَاءَ الْعُطْلَةِ فِي الْبَحْرِ."
    Nói chung, nhiều người thích dành kỳ nghỉ ở biển.
    "بِشَكْلٍ عَامّ": عبارة ظرفية منصوبة, تعمل كمُعدِّل للفعل "يُفَضِّلُ".
  • "سَوْفَ أَذْهَبُ إِلَى السُّوقِ غَدًا."
    Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai.
    الفعل "أَذْهَبُ" في صيغة المستقبل باستخدام "سَوْفَ", مرفوع.
  • "سَيَكْتُبُ الطُّلَّابُ الْوَاجِبَ الْمَنْزِلِيَّ."
    Các học sinh sẽ viết bài tập về nhà.
    الفعل "يَكْتُبُ" في صيغة المستقبل باستخدام "سَـ", مرفوع.
  • "سَوْفَ يَتَعَلَّمُ الْأَطْفَالُ اللُّغَةَ الْعَرَبِيَّةَ."
    Những đứa trẻ sẽ học tiếng Ả Rập.
    الفعل "يَتَعَلَّمُ" في صيغة المستقبل باستخدام "سَوْفَ", مرفوع.
Câu mệnh lệnh
  • "بِشَكْلٍ عَامٍّ، يُعْتَبَرُ التَّعْلِيمُ مُهِمًّا لِتَقَدُّمِ الْمُجْتَمَعِ."
    Nói chung, giáo dục được coi là quan trọng cho sự tiến bộ của xã hội.
    بِشَكْلٍ عَامٍّ: عبارة ظرفية (trạng ngữ) chỉ cách thức, ở trạng thái مجرور (Jarr) vì có حرف جر (giới từ) ẩn.
  • "بِشَكْلٍ عَامٍّ، تَحْسُنُ صِحَّةُ الْإِنْسَانِ بِالتَّغْذِيَةِ السَّلِيمَةِ."
    Nói chung, sức khỏe con người được cải thiện nhờ dinh dưỡng hợp lý.
    بِشَكْلٍ عَامٍّ: عبارة ظرفية (trạng ngữ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ تَحْسُنُ, ở trạng thái مجرور (Jarr) do cấu trúc إضافة (Idafa) ngầm.
  • "بِشَكْلٍ عَامٍّ، يَجِبُ عَلَيْنَا الْمُحَافَظَةُ عَلَى الْبِيئَةِ."
    Nói chung, chúng ta phải bảo vệ môi trường.
    بِشَكْلٍ عَامٍّ: عبارة ظرفية (trạng ngữ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ يَجِبُ, ở trạng thái مجرور (Jarr) vì có حرف جر (giới từ) ẩn.
  • "اُكْتُبْ دَرْسَكَ يَا وَلَدُ!"
    Này con trai, hãy viết bài học của con đi!
    اُكْتُبْ: فعل أمر (câu mệnh lệnh), مبني على السكون (xây dựng trên Sukun).
  • "اِقْرَأْ الْكِتَابَ بِتَمَعُّنٍ!"
    Hãy đọc cuốn sách một cách cẩn thận!
    اِقْرَأْ: فعل أمر (câu mệnh lệnh), مبني على السكون (xây dựng trên Sukun).
  • "اِذْهَبْ إِلَى الْمَدْرَسَةِ مُبَكِّراً!"
    Hãy đến trường sớm!
    اِذْهَبْ: فعل أمر (câu mệnh lệnh), مبني على السكون (xây dựng trên Sukun).
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "بِشَكْلٍ عَامّ، تُعْتَبَرُ الْقِرَاءَةُ مِفْتَاحًا لِلْعِلْمِ."
    Nói chung, đọc sách được coi là chìa khóa của tri thức.
    "بِشَكْلٍ عَامّ": عبارة ظرفية (trạng ngữ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "تُعْتَبَرُ". Không có I'rab trực tiếp nhưng mang ý nghĩa bổ trợ cho câu.
  • "بِشَكْلٍ عَامّ، يُفَضِّلُ النَّاسُ قَضَاءَ الْوَقْتِ مَعَ الْعَائِلَةِ."
    Nói chung, mọi người thích dành thời gian cho gia đình.
    "بِشَكْلٍ عَامّ": عبارة ظرفية (trạng ngữ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "يُفَضِّلُ". Không có I'rab trực tiếp nhưng mang ý nghĩa bổ trợ cho câu.
  • "بِشَكْلٍ عَامّ، يَعْتَقِدُ الْكَثِيرُونَ أَنَّ التَّعْلِيمَ مُهِمٌّ لِلْمُسْتَقْبَلِ."
    Nói chung, nhiều người tin rằng giáo dục rất quan trọng cho tương lai.
    "بِشَكْلٍ عَامّ": عبارة ظرفية (trạng ngữ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "يَعْتَقِدُ". Không có I'rab trực tiếp nhưng mang ý nghĩa bổ trợ cho câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)