(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عُمُومًا
B1
ظَرْفٌ (Adverb) ع - - - م - - - م Đời sống hàng ngày

عُمُومًا

ʿumūman
nói chung
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فِي أَغْلَبِ الْحَالَاتِ؛ عَادَةً.

Tiếng Việt

Trong hầu hết các trường hợp; thông thường.

Ví dụ (Amthilah)

  • "عُمُومًا، يُعَدُّ النَّوْمُ الْكَافِي ضَرُورِيًّا لِلصِّحَّةِ الْجَيِّدَةِ."

    "Nói chung, ngủ đủ giấc là điều cần thiết cho sức khỏe tốt."

  • "هَذَا الْكِتَابُ مُفِيدٌ عُمُومًا لِطُلَّابِ اللُّغَةِ الْعَرَبِيَّةِ."

    "Cuốn sách này nói chung là hữu ích cho sinh viên học tiếng Ả Rập."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِشَكْلٍ عَامٍ (nói chung, một cách chung chung) عَلَى الْعُمُومِ (nói chung, về tổng thể) بِصِفَةٍ عَامَّةٍ (nói chung, với tính chất chung)

Addad

بِشَكْلٍ خَاصٍّ (nói riêng, một cách đặc biệt) خَاصَّةً (đặc biệt là) عَلَى الْخُصُوصِ (đặc biệt là)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-م-م (ʿ-m-m). | "عُمُومًا" là một trạng từ diễn tả ý nghĩa 'nói chung', 'thông thường' hoặc 'trong đa số trường hợp'. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để tổng quát hóa một nhận định hoặc một tình huống. Giống (gender) không áp dụng cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) عَمَّ ʿamma
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَعُمُّ yaʿummu
Masdar (Verbal Noun) عُمُومٌ ʿumūm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "عُمُومًا، ٱلْجَوُّ جَمِيلٌ ٱلْيَوْمَ."
    Nhìn chung, thời tiết hôm nay đẹp.
    "عُمُومًا" là trạng từ (ظَرْفٌ) chỉ cách thức, ở đây bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề.
  • "عُمُومًا، أَنَا أُحِبُّ ٱلْقِرَاءَةَ."
    Nói chung, tôi thích đọc sách.
    "عُمُومًا" là trạng từ (ظَرْفٌ) chỉ mức độ tổng quát, bổ nghĩa cho động từ "أُحِبُّ".
  • "عُمُومًا، يَكُونُ ٱلْإِجْتِمَاعُ يَوْمَ ٱلْجُمُعَةِ."
    Thông thường, cuộc họp diễn ra vào thứ Sáu.
    "عُمُومًا" là trạng từ (ظَرْفٌ) chỉ tần suất, bổ nghĩa cho động từ "يَكُونُ".
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "عُمُومًا، الطَّقْسُ جَمِيلٌ الْيَوْمَ."
    Nói chung, thời tiết hôm nay đẹp.
    عُمُومًا: ظَرْفٌ منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Trạng từ, cách منصوب, dấu نصبه là الفتحة ở cuối từ).
  • "أَكَلْتُ التُّفَّاحَةَ عُمُومًا بَعْدَ الْغَدَاءِ."
    Tôi thường ăn táo sau bữa trưa.
    عُمُومًا: ظَرْفٌ منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Trạng từ, cách منصوب, dấu نصبه là الفتحة ở cuối từ).
  • "عُمُومًا، أُحِبُّ قِرَاءَةَ الْكُتُبِ."
    Nói chung, tôi thích đọc sách.
    عُمُومًا: ظَرْفٌ منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Trạng từ, cách منصوب, dấu نصبه là الفتحة ở cuối từ).
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "أَنَا أَدْرُسُ اللُّغَةَ الْعَرَبِيَّةَ، وَعُمُومًا أَسْتَمْتِعُ بِهَا."
    Tôi học tiếng Ả Rập, và nói chung, tôi thích nó.
    عُمُومًا: ظَرْفُ حَالٍ (trạng từ chỉ cách thức), منصوب (Nasb) vì là حال (trạng thái).
  • "عُمُومًا، النَّاسُ يُحِبُّونَ قَضَاءَ الْوَقْتِ مَعَ الْأَصْدِقَاءِ."
    Nói chung, mọi người thích dành thời gian với bạn bè.
    عُمُومًا: ظَرْفُ حَالٍ (trạng từ chỉ cách thức), منصوب (Nasb) vì là حال (trạng thái).
  • "عُمُومًا، الْجَوُّ جَمِيلٌ فِي فَصْلِ الرَّبِيعِ."
    Nói chung, thời tiết đẹp vào mùa xuân.
    عُمُومًا: ظَرْفُ حَالٍ (trạng từ chỉ cách thức), منصوب (Nasb) vì là حال (trạng thái).
(Vị trí vocab_tab4_inline)