بِعَجَلَةٍ
bi-ʿajalatin
vội vã
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِسُرْعَة وَاسْتِعْجَال
Tiếng Việt
Một cách vội vã, hấp tấp, khẩn trương; một cách nhanh chóng do cần thiết hoặc thiếu thời gian.
Ví dụ (Amthilah)
-
"ذَهَبَ إِلَى الْمَطَارِ بِعَجَلَةٍ."
"Anh ấy vội vã đến sân bay."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
