(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِعُسْرٍ
B2
ظرف (مذكر) Chung

بِعُسْرٍ

biʿusrin
đạt được một cách khó nhọc
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بصعوبة وجهد كبيرين

Tiếng Việt

Một cách đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự kiên trì.

Ví dụ (Amthilah)

  • "حَقَّقَ النَّجَاحَ بِعُسْرٍ شَدِيدٍ"

    "Anh ấy đã đạt được thành công một cách vô cùng khó nhọc."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

بِيُسْرٍ (Một cách dễ dàng)

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (Trạng từ)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)