(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِصُعُوبَةٍ
B1
شِبْهُ جُمْلَة (Không giống) Chung

بِصُعُوبَةٍ

bi ṣuʿūbatin
một cách khó khăn
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِجُهْدٍ كَبِيرٍ وَمَشَقَّة

Tiếng Việt

Một cách khó khăn; chật vật; gặp nhiều khó khăn; với nhiều nỗ lực hoặc vấn đề.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَسَلَّقَ الْجَبَلَ بِصُعُوبَةٍ"

    "Anh ấy leo lên núi một cách khó khăn."

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (cụm giới từ)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)