بِنَشَاطٍ
bi-nashaaTin
một cách đầy sinh lực
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِطَرِيقَةٍ تَجْعَلُ الشَّخْصَ يَشْعُرُ بِالْحَيَوِيَّةِ وَالطَّاقَةِ
Tiếng Việt
Một cách làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết hơn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"عَمِلَ بِنَشَاطٍ لِإِنْجَازِ الْمَشْرُوعِ."
"Anh ấy đã làm việc một cách đầy sinh lực để hoàn thành dự án."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với năng lượng và sự nhiệt huyết.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
Thì Tương lai
-
"يَعْمَلُ الطُّلَّابُ بِنَشَاطٍ فِي الْمَكْتَبَةِ."Các sinh viên làm việc hăng say trong thư viện.بِنَشَاطٍ: حال منصوب وعلامة نصبه تنوين الفتح.
-
"تَتَدَرَّبُ اللاعِبَةُ بِنَشَاطٍ لِلْمُبَارَاةِ النِّهَائِيَّةِ."Nữ vận động viên tập luyện hăng say cho trận chung kết.بِنَشَاطٍ: حال منصوب وعلامة نصبه تنوين الفتح.
-
"يُعَالِجُ الطَّبِيبُ الْمَرْضَى بِنَشَاطٍ وَإِخْلَاصٍ."Vị bác sĩ chữa trị bệnh nhân một cách hăng say và tận tâm.بِنَشَاطٍ: حال منصوب وعلامة نصبه تنوين الفتح.
-
"سَوْفَ أَدْرُسُ اللُّغَةَ الْعَرَبِيَّةَ فِي الْجَامِعَةِ."Tôi sẽ học tiếng Ả Rập tại trường đại học.سوف: حرف استقبال يدل على المستقبل. أدرس: فعل مضارع مرفوع، ولكنه سيكون في المستقبل بسبب 'سوف'.
-
"سَيُسَافِرُ أَخِي إِلَى مِصْرَ فِي الصَّيْفِ."Anh trai tôi sẽ đi du lịch Ai Cập vào mùa hè.سـ: حرف استقبال يدل على المستقبل. يسافر: فعل مضارع مرفوع، ولكنه سيكون في المستقبل بسبب 'سـ'.
-
"سَوْفَ نَحْتَفِلُ بِعِيدِ الْاِسْتِقْلَالِ قَرِيبًا."Chúng ta sẽ sớm kỷ niệm ngày độc lập.سوف: حرف استقبال يدل على المستقبل. نحتفل: فعل مضارع مرفوع، ولكنه سيكون في المستقبل بسبب 'سوف'.
Câu mệnh lệnh
-
"يَعْمَلُ الطُّلَّابُ بِنَشَاطٍ فِي الْمَكْتَبَةِ."Các sinh viên làm việc hăng hái trong thư viện.بِنَشَاطٍ: حال منصوب وعلامة نصبه تنوين الفتح الظاهر على آخره (Trạng từ chỉ cách thức, cách Nasb, dấu hiệu Nasb là Tanween Fathah hiển thị trên chữ cuối cùng).
-
"رَكَضَ الْوَلَدُ بِنَشَاطٍ فِي الْحَدِيقَةِ."Cậu bé chạy hăng hái trong công viên.بِنَشَاطٍ: حال منصوب وعلامة نصبه تنوين الفتح الظاهر على آخره (Trạng từ chỉ cách thức, cách Nasb, dấu hiệu Nasb là Tanween Fathah hiển thị trên chữ cuối cùng).
-
"اُدْرُسْ بِجِدٍّ لِتَحْقِيقِ النَّجَاحِ!"Hãy học hành chăm chỉ để đạt được thành công!اُدْرُسْ: فعل أمر مبني على السكون (Động từ mệnh lệnh, được xây dựng trên Sukun).
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"يَعْمَلُ الطُّلَّابُ بِنَشَاطٍ فِي الْمَكْتَبَةِ."Các sinh viên làm việc một cách tích cực trong thư viện.بِنَشَاطٍ: حال منصوب, biểu thị trạng thái làm việc của sinh viên.
-
"تَدَرَّبَ الْفَرِيقُ بِنَشَاطٍ لِلْمُبَارَاةِ النِّهَائِيَّةِ."Đội đã luyện tập một cách hăng hái cho trận chung kết.بِنَشَاطٍ: حال منصوب, mô tả cách thức đội luyện tập.
-
"يَرْكُضُ الْأَطْفَالُ بِنَشَاطٍ فِي الْحَدِيقَةِ."Những đứa trẻ chạy một cách năng động trong công viên.بِنَشَاطٍ: حال منصوب, bổ nghĩa cho động từ يَرْكُضُ (chạy), cho biết cách thức hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
