بِهُدُوءٍ
bi hudū’in
một cách điềm tĩnh
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بطريقة هادئة ومتحكمة في النفس، دون انفعال أو ضيق
Tiếng Việt
Một cách điềm tĩnh và tự chủ; không dễ bị làm phiền hoặc khó chịu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَصَرَّفَ بِهُدُوءٍ فِي الْمَوْقِفِ الصَّعْبِ."
"Anh ấy đã hành xử một cách điềm tĩnh trong tình huống khó khăn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ cho trạng từ. Thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Ví dụ: "تحدث بهدوء" (nói một cách điềm tĩnh).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"تَحَدَّثَ الطِّفْلُ بِهُدُوءٍ."Đứa trẻ nói chuyện một cách điềm tĩnh.بِهُدُوءٍ: حَال (trạng từ), منصوب (Nasb) về mặt ý nghĩa, diễn tả cách thức hành động của động từ 'تَحَدَّثَ'.
-
"جَلَسَ الرَّجُلُ بِهُدُوءٍ فِي الْمَقْهَى."Người đàn ông ngồi điềm tĩnh trong quán cà phê.بِهُدُوءٍ: حَال (trạng từ), منصوب (Nasb) về mặt ý nghĩa, diễn tả cách thức hành động của động từ 'جَلَسَ'.
-
"اِسْتَمَعْتُ إِلَى الْمُحَاضِرِ بِهُدُوءٍ."Tôi đã lắng nghe người thuyết trình một cách điềm tĩnh.بِهُدُوءٍ: حَال (trạng từ), منصوب (Nasb) về mặt ý nghĩa, diễn tả cách thức hành động của động từ 'اِسْتَمَعْتُ'.
Thì Tương lai
-
"تَحَدَّثَ الطِّفْلُ بِهُدُوءٍ."Đứa trẻ nói chuyện một cách điềm tĩnh.بِهُدُوءٍ: حَال (trạng từ), chỉ cách thức hành động, bổ nghĩa cho động từ 'تَحَدَّثَ'.
-
"اِسْتَمَعَ الْمُدِيرُ إِلَى الشَّكْوَى بِهُدُوءٍ."Người quản lý lắng nghe lời phàn nàn một cách bình tĩnh.بِهُدُوءٍ: حَال (trạng từ), chỉ cách thức hành động, bổ nghĩa cho động từ 'اِسْتَمَعَ'.
-
"أَجَابَ الْمُتَّهَمُ عَلَى الأَسْئِلَةِ بِهُدُوءٍ."Bị cáo trả lời các câu hỏi một cách điềm tĩnh.بِهُدُوءٍ: حَال (trạng từ), chỉ cách thức hành động, bổ nghĩa cho động từ 'أَجَابَ'.
-
"سَوْفَ أَدْرُسُ اللُّغَةَ الْعَرَبِيَّةَ."Tôi sẽ học tiếng Ả Rập.سَوْفَ: حرف استقبال (tiền tố chỉ tương lai) làm cho động từ 'أَدْرُسُ' mang nghĩa tương lai.
-
"سَيَذْهَبُ أَحْمَدُ إِلَى الْمَكْتَبَةِ غَدًا."Ahmed sẽ đi đến thư viện vào ngày mai.سَـ: حرف استقبال (tiền tố chỉ tương lai) làm cho động từ 'يَذْهَبُ' mang nghĩa tương lai.
-
"سَوْفَ يَكُونُ الْجَوُّ جَمِيلًا فِي الْغَدِ."Thời tiết sẽ đẹp vào ngày mai.سَوْفَ: حرف استقبال (tiền tố chỉ tương lai) làm cho động từ 'يَكُونُ' mang nghĩa tương lai.
Câu mệnh lệnh
-
"يَجْلِسُ الطِّفْلُ بِهُدُوءٍ."Đứa trẻ ngồi một cách yên lặng.بِهُدُوءٍ: حَال (trạng từ) chỉ cách thức, ở trạng thái جر (Jarr) vì có حرف جر (giới từ) بِ đứng trước.
-
"تَتَحَدَّثُ الْمُذِيعَةُ بِهُدُوءٍ."Nữ phát thanh viên nói chuyện một cách điềm tĩnh.بِهُدُوءٍ: حَال (trạng từ) chỉ cách thức, ở trạng thái جر (Jarr) vì có حرف جر (giới từ) بِ đứng trước.
-
"اُدْخُلِ الْبَيْتَ بِهُدُوءٍ يَا وَلَدُ."Con trai, hãy vào nhà một cách lặng lẽ.بِهُدُوءٍ: حَال (trạng từ) chỉ cách thức, ở trạng thái جر (Jarr) vì có حرف جر (giới từ) بِ đứng trước.
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"تَحَدَّثَ الطِّفْلُ بِهُدُوءٍ."Đứa trẻ nói một cách bình tĩnh.بِهُدُوءٍ là حال (trạng từ), bổ nghĩa cho động từ تَحَدَّثَ, mang chức năng Nasb ( منصوب ) về mặt I'rab nhưng vì đây là một từ bán bất biến nên nó không thay đổi hình thái.
-
"يَسْعَى الْمُوَظَّفُ لِتَحْقِيقِ أَهْدَافِ الشَّرِكَةِ."Người nhân viên cố gắng đạt được mục tiêu của công ty.يَسْعَى là một الأفعال المعتلة (động từ yếu) vì nó kết thúc bằng حرف العلة (ياء). Trong câu này, nó ở thì hiện tại (مضارع) và mang chức năng Raf' (مرفوع) vì không có yếu tố Nasb hoặc Jazm đứng trước.
-
"رَأَيْتُ الْقَاضِيَ يَقْضِي بِالْعَدْلِ بِهُدُوءٍ."Tôi thấy vị thẩm phán phán xử công bằng một cách bình tĩnh.يَقْضِي là một الأفعال المعتلة (động từ yếu) vì nó kết thúc bằng حرف العلة (ياء). بِهُدُوءٍ là حال (trạng từ) bổ nghĩa cho động từ يَقْضِي, mang chức năng Nasb ( منصوب ) về mặt I'rab nhưng vì đây là một từ bán bất biến nên nó không thay đổi hình thái.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
