تَثْبِيت
taṯbīt
đang cài đặt
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عملية إعداد برنامج أو جهاز للاستخدام.
Tiếng Việt
Dạng V-ing của động từ install: Cài đặt, lắp đặt (thiết bị hoặc phần mềm) để sử dụng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَجْرِي تَثْبِيتُ الْبَرْنَامِجِ الْآن."
"Việc cài đặt phần mềm đang diễn ra."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: th-b-t | Số nhiều: تَثْبِيتَات (Sound Plural) | 'تَثْبِيت' là danh từ chỉ hành động 'cài đặt', 'lắp đặt'. Lưu ý sự khác biệt giữa danh từ (noun) và động từ (verb).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
