تَحَالُفٌ
taḥāluf
liên minh
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
اِتِّفَاقٌ أَوْ جَمْعٌ بَيْنَ دُوَلٍ أَوْ مُنَظَّمَاتٍ لِأَهْدَافٍ مُشْتَرَكَةٍ.
Tiếng Việt
Một liên minh hoặc hiệp hội được thành lập vì lợi ích chung, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
Ví dụ (Amthilah)
-
"شُكِّلَ تَحَالُفٌ جَدِيدٌ بَيْنَ الدُّوَلِ الثَّلَاثِ لِمُواجَهَةِ التَّحَدِّيَاتِ الْمُشْتَرَكَةِ."
"Một liên minh mới đã được thành lập giữa ba quốc gia để đối phó với những thách thức chung."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ل-ف (ḥ-l-f). Số nhiều: تَحَالُفَاتٌ (taḥālufāt) - Đây là dạng số nhiều nguyên vẹn giống cái (Sound Feminine Plural - جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٌ). Từ này thường dùng để chỉ một thỏa thuận hoặc hiệp định chính trị, quân sự giữa các quốc gia hoặc nhóm.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | تَحَالُفَانِ |
taḥālufāni |
| Plural (Jama') | تَحَالُفَاتٌ |
taḥālufātun Sound Plural (Jama' Mu'annath Salim) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
