تَدْرِيجِيّ
tadrījiyy
từng bước
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يَحْدُث أو يَتَقَدَّم على سِلْسِلَة مِن الخُطُوَات.
Tiếng Việt
Diễn ra hoặc tiến triển theo một loạt các bước.
Ví dụ (Amthilah)
-
"التَّحْسِينُ التَّدْرِيجِيُّ أَفْضَلُ مِنَ التَّغْيِيرِ الْمُفَاجِئِ."
"Sự cải thiện từng bước tốt hơn là sự thay đổi đột ngột."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ (vì là tính từ). Thường được dùng để mô tả một quá trình diễn ra tuần tự, từng bước một. Ví dụ: 'تحسين تدريجي' (cải thiện từng bước).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | تَدْرِيجِيَّة |
"الزيادة التدريجية في الأسعار."
Sự tăng giá dần dần.
|
| Plural (Jama') | تَدْرِيجِيُّونَ / تَدْرِيجِيِّين |
"هذه التغييرات التدريجية."
Những thay đổi dần dần này.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ تَدْرِيجِيَّةً |
"هذا الحل أكثر تدريجيةً."
Giải pháp này dần dần hơn.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
