تَدْقِيق
tadqīq
bắt bẻ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
البحث عن الأخطاء الصغيرة أو غير الضرورية وانتقادها.
Tiếng Việt
Sự bắt bẻ, soi mói, tìm lỗi nhỏ nhặt hoặc không cần thiết.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لا يُعْجِبُهُ إِلَّا التَّدْقِيقُ فِي كُلِّ شَيْء."
"Anh ta chỉ thích bắt bẻ mọi thứ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: د-ق-ق | جمع: تَدْقِيقَات (Sound Plural) | 'Tadqiq' có nghĩa là sự xem xét kỹ lưỡng, chi tiết, thường với ý nghĩa là tìm kiếm lỗi sai.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | تَدْقِيقٌ |
"هَذَا تَدْقِيقٌ مُهِمٌّ." Đây là một sự kiểm tra quan trọng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | تَدْقِيقًا |
"أَجْرَيْنَا تَدْقِيقًا شَامِلًا." Chúng tôi đã tiến hành một cuộc kiểm tra toàn diện. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | تَدْقِيقٍ |
"نَحْنُ بِحَاجَةٍ إِلَى مَزِيدٍ مِنَ التَّدْقِيقِ." Chúng tôi cần thêm sự kiểm tra. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | تَدْقِيقَات |
Sound Plural (جمع مؤنث سالم) "قُمْنَا بِعِدَّةِ تَدْقِيقَاتٍ لِلْحِسَابَاتِ." Chúng tôi đã thực hiện một số cuộc kiểm tra tài khoản. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"يَجِبُ عَلَيْنَا التَّدْقِيقُ فِي التَّفَاصِيلِ الصَّغِيرَةِ."Chúng ta phải chú ý kỹ đến những chi tiết nhỏ.التَّدْقِيقُ: Faa'il (فاعل) - Chủ ngữ, ở trạng thái Raf' (مرفوع).
-
"إِنَّ التَّدْقِيقَ الْمُسْتَمِرَّ يُحَسِّنُ الْجَوْدَةَ."Việc xem xét kỹ lưỡng liên tục sẽ cải thiện chất lượng.التَّدْقِيقَ: Ism Inna (اسم إنّ) - Danh từ của 'Inna', ở trạng thái Nasb (منصوب).
-
"أَنَا أُؤْمِنُ بِأَهَمِّيَّةِ التَّدْقِيقِ فِي كُلِّ مَجَالٍ."Tôi tin vào tầm quan trọng của việc kiểm tra kỹ lưỡng trong mọi lĩnh vực.التَّدْقِيقِ: Mudhaf ilayhi (مضاف إليه) - Sở hữu cách, ở trạng thái Jarr (مجرور).
Số đôi (Dual)
-
"يَجِبُ عَلَيْنَا التَّدْقِيقُ فِي كُلِّ التَّفَاصِيلِ لِضَمَانِ الْجَوْدَةِ."Chúng ta phải kiểm tra kỹ lưỡng mọi chi tiết để đảm bảo chất lượng.التَّدْقِيقُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', chủ ngữ, dấu hiệu Raf' là dammah hiển thị trên chữ cái cuối cùng).
-
"يُعَدُّ التَّدْقِيقُ اللُّغَوِيُّ أَمْرًا ضَرُورِيًّا قَبْلَ نَشْرِ أَيِّ كِتَابٍ."Kiểm tra ngôn ngữ là một điều cần thiết trước khi xuất bản bất kỳ cuốn sách nào.التَّدْقِيقُ: اسم يُعَدُّ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', là tên của يُعَدُّ, dấu hiệu Raf' là dammah hiển thị trên chữ cái cuối cùng).
-
"لَا تَهْتَمَّ بِالتَّدْقِيقِ الْمُفْرِطِ فِي أُمُورٍ لَا تَسْتَحِقُّ ذَلِكَ."Đừng bận tâm đến việc săm soi quá mức những điều không đáng.التَّدْقِيقِ: اسم مجرور بحرف الجر الباء وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, là danh từ bị chi phối bởi giới từ 'بِ', dấu hiệu Jarr là kasrah hiển thị trên chữ cái cuối cùng).
Số nhiều có quy tắc
-
"اَلْـمُوَظَّفُ يَقُومُ بِـتَدْقِيقِ الـمُسْتَنَدَاتِ."Nhân viên đang tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu.تَدْقِيقِ là một اسم مجرور (danh từ cách Jarr) vì nó đi sau giới từ بِـ.
-
"يَجِبُ تَجَنُّبُ التَّدْقِيقِ الـمُمِلِّ فِي كُلِّ شَيْءٍ."Cần tránh sự kiểm tra kỹ lưỡng nhàm chán trong mọi việc.التَّدْقِيقِ là một اسم مجرور (danh từ cách Jarr) vì nó đi sau một danh từ sở hữu cách.
-
"إِنَّ التَّدْقِيقَ فِي التَّفَاصِيلِ الـمُهِمَّةِ ضَرُورِيٌّ لِلْـنَّجَاحِ."Việc kiểm tra kỹ lưỡng các chi tiết quan trọng là cần thiết cho sự thành công.التَّدْقِيقَ là một اسم منصوب (danh từ cách Nasb) vì nó là اسم của إِنَّ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
