(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَرْكِيزٌ
B1
Noun, Masculine ر - - ك - - ز masculine Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

تَرْكِيزٌ

tarkīz
sự tập trung
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

قُدْرَةُ تَوَجُّهِ الذِّهْنِ وَانْتِبَاهُهُ نَحْوَ شَيْءٍ مُعَيَّن

Tiếng Việt

Sự tập trung, khả năng hoặc hành động tập trung sự chú ý của một người.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يُسَاعِدُ التَّرْكِيزُ عَلَى إِنْجَازِ الْمَهَامِّ بِفَعَالِيَةٍ."

    "Sự tập trung giúp hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

اِنْتِبَاه (Sự chú ý)

Addad

تَشَتُّت (Sự xao nhãng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: r-k-z | Số nhiều: تَرْكِيزَات (Sound Plural) | التركيز (at-tarkīz): Sự tập trung (xác định).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَرْكِيزَانِ
tarkīzāni
Plural (Jama') تَرَاكِيزُ
tarākīzu
Broken Plural

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số đôi (Dual)
  • "يُسَاعِدُ ٱلتَّرْكِيزُ عَلَىٰ ٱلدِّرَاسَةِ."
    Sự tập trung giúp ích cho việc học tập.
    التَّرْكِيزُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf')
  • "إِنَّ تَرْكِيزَ ٱلطَّالِبِ مُهِمٌّ لِلنَّجَاحِ."
    Sự tập trung của học sinh rất quan trọng cho sự thành công.
    تَرْكِيزَ: اسم إنّ منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb)
  • "أَحْتَاجُ إِلَىٰ ٱلتَّرْكِيزِ لِحَلِّ ٱلْمَسْأَلَةِ."
    Tôi cần sự tập trung để giải quyết vấn đề.
    ٱلتَّرْكِيزِ: اسم مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr)
Giống Đực và Giống Cái
  • "يَجِبُ عَلَيْكَ تَرْكِيزٌ فِي دِرَاسَتِكَ."
    Bạn phải tập trung vào việc học của mình.
    تَرْكِيزٌ: مبتدأ مؤخر مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', là chủ ngữ chậm trễ, dấu hiệu Raf' là Dammah hiển nhiên ở cuối).
  • "إِنَّ تَرْكِيزَ الطُّلَّابِ مُهِمٌّ لِلنَّجَاحِ."
    Sự tập trung của học sinh rất quan trọng cho thành công.
    تَرْكِيزَ: اسم إن منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb, là tên của 'inna', dấu hiệu Nasb là Fatha hiển nhiên ở cuối).
  • "أَشَارَ الْمُعَلِّمُ إِلَى أَهْمِيَّةِ التَّرْكِيزِ فِي الْفَصْلِ."
    Giáo viên đã chỉ ra tầm quan trọng của sự tập trung trong lớp học.
    التَّرْكِيزِ: اسم مجرور بحرف الجر وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, là một danh từ bị kéo bởi một giới từ, dấu hiệu Jarr là Kasra hiển nhiên ở cuối).
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "يُسَاعِدُ ٱلتَّرْكِيزُ عَلَىٰ ٱلتَّعَلُّمِ."
    Sự tập trung giúp ích cho việc học tập.
    اَلتَّرْكِيزُ (at-tarkizu): Là chủ ngữ (subject) của động từ 'يُسَاعِدُ' (yusa'idu), trạng thái I'rab là Raf' (nominative).
  • "يَحْتَاجُ ٱلْعَمَلُ إِلَىٰ تَرْكِيزٍ شَدِيدٍ."
    Công việc cần sự tập trung cao độ.
    تَرْكِيزٍ (tarkizin): Là một danh từ sau giới từ 'إِلَىٰ' (ila), trạng thái I'rab là Jarr (genitive).
  • "يَجِبُ عَلَيْكَ زِيَادَةُ تَرْكِيزِكَ."
    Bạn nên tăng sự tập trung của bạn.
    تَرْكِيزِكَ (tarkizuka): Là một phần của cấu trúc الإضافة (Idafa), là مضاف إليه (mudaf ilayhi) của 'زِيَادَةُ' (ziyadatu), trạng thái I'rab là Jarr (genitive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)