(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَغَافُلٌ
C1
اِسْمٌ (مُذَكَّر) غ - ف - ل masculine Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

تَغَافُلٌ

taghāfulun
nghe có chọn lọc
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عدم الانتباه أو التظاهر بعدم المعرفة بشيء ما

Tiếng Việt

Không hoàn toàn tin vào điều gì đó được nói với bạn, vì bạn nghĩ rằng nó có thể không đúng sự thật.

Ví dụ (Amthilah)

  • "إِنَّهُ يَتَعَامَلُ بِالتَّغَافُلِ لِتَجَنُّبِ الْمَشَاكِلِ."

    "Anh ta đang cố tình lờ đi để tránh các vấn đề."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

انْتِبَاهٌ (Chú ý)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: غ-ف-ل | số nhiều: تَغَافُلَات (Sound Plural) | 'Taghaful' có nghĩa là giả vờ không biết hoặc không chú ý đến điều gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thờ ơ hoặc cố tình bỏ qua sự thật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَغَافُلَانِ
taghāfulāni
Plural (Jama') تَغَافُلَاتٌ
taghāfulātun
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)