(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَقَلُّبٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر ق - - ل - - ب masculine Tâm lý học, Hành vi học

تَقَلُّبٌ

taqallubun
tính thất thường
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حالة من التغيير وعدم الثبات

Tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái thất thường; sự không đều đặn; thiếu tính nhất quán.

Ví dụ (Amthilah)

  • "شَهِدَ سُوقُ الأَسْهُمِ تَقَلُّبَاتٍ حَادَّةً خِلَالَ الشَّهْرِ الْمَاضِي."

    "Thị trường chứng khoán đã chứng kiến những biến động mạnh trong tháng qua."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

اِسْتِقْرَار (Sự ổn định)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ق ل ب | Số nhiều: تَقَلُّبَاتٌ (Broken Plural) | 'Tính thất thường' chỉ sự thay đổi liên tục và thiếu ổn định. Cần chú ý sự khác biệt giữa تَقَلُّبٌ (tính chất) và فَوْضَى (sự hỗn loạn).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') تَقَلُّبٌ
"هَٰذَا تَقَلُّبٌ مُنَاسِبٌ."
Đây là một sự thay đổi phù hợp.
Accusative (Mansub) تَقَلُّبًا
"رَأَيْتُ تَقَلُّبًا كَبِيرًا فِي الْأَسْعَارِ."
Tôi đã thấy một sự biến động lớn trong giá cả.
Genitive (Majrur) تَقَلُّبٍ
"هُنَاكَ تَأْثِيرٌ لِتَقَلُّبِ الْأَحْوَالِ."
Có một ảnh hưởng của sự biến động của các điều kiện.
Plural/Dual تَقَلُّبَاتٌ
Sound Feminine Plural
"شَهِدْنَا تَقَلُّبَاتٍ كَثِيرَةً فِي السُّوقِ."
Chúng tôi đã chứng kiến nhiều biến động trên thị trường.
(Vị trí vocab_tab4_inline)