(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَوْظِيف
B2
اِسْم مَصْدَر (Masculine) Tổng quát

تَوْظِيف

tawẓīf
phân công
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِعْطَاء مَنْصِبًا أَوْ مَسْؤُولِيَّةً لِشَخْص

Tiếng Việt

Dạng V-ing của 'assign': phân công, giao việc, chỉ định.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَتِمُّ تَوْظِيفُ الْمُوَظَّفِينَ الْجُدُدِ بَعْدَ اِجْتِيَازِ الدَّوْرَةِ التَّدْرِيبِيَّةِ."

    "Việc phân công nhân viên mới được thực hiện sau khi hoàn thành khóa đào tạo."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَوْكِيل (Giao phó, ủy thác) تَسْيِير (Điều hành, quản lý)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ظ-ف | Số nhiều: تَوْظِيفَات (Sound Plural) | 'Tawẓīf' chỉ hành động phân công, giao việc. Chú ý sự khác biệt giữa 'tawẓīf' (phân công) và 'taʿyīn' (bổ nhiệm).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)