جُبْنٌ
jubnun
tính nhút nhát
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
نقص في الشجاعة والإقدام
Tiếng Việt
Sự thiếu can đảm hoặc quyết tâm; tính nhút nhát, yếu bóng vía.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَظْهَرَ جُبْنًا وَاضِحًا فِي الْمَوْقِفِ."
"Anh ta thể hiện sự nhút nhát rõ ràng trong tình huống đó."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: j-b-n | Số nhiều: أَجْبَانٌ (broken plural) | 'جُبْنٌ' có nghĩa là 'tính nhút nhát' hoặc 'sự hèn nhát'. Lưu ý cách sử dụng số nhiều bất quy tắc trong tiếng Ả Rập.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | جُبْنٌ |
"هَذَا جُبْنٌ لَذِيذٌ." Đây là một miếng pho mát ngon. |
| Accusative (Mansub) | جُبْنًا |
"أَكَلْتُ جُبْنًا." Tôi đã ăn pho mát. |
| Genitive (Majrur) | جُبْنٍ |
"نَكْهَةُ الْجُبْنِ قَوِيَّةٌ." Hương vị của pho mát rất mạnh. |
| Plural | أَجْبَانٌ |
(Broken Plural) "يُوجَدُ أَنْوَاعٌ مُخْتَلِفَةٌ مِنَ الْأَجْبَانِ." Có nhiều loại pho mát khác nhau. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều có quy tắc
-
"أَظْهَرَ الْجُنْدِيُّ جُبْنًا وَاضِحًا أَمَامَ الْعَدُوِّ."Người lính đã thể hiện sự hèn nhát rõ ràng trước kẻ thù."جُبْنًا" là một danh từ ở cách Nasb (accusative) vì nó là tân ngữ của động từ "أَظْهَرَ".
-
"الْجُبْنُ صِفَةٌ سَلْبِيَّةٌ تُؤَثِّرُ عَلَى الْقَرَارَاتِ."Sự hèn nhát là một đặc điểm tiêu cực ảnh hưởng đến các quyết định."الْجُبْنُ" là một danh từ ở cách Raf' (nominative) vì nó là chủ ngữ của câu.
-
"لَا تَدَعِ الْجُبْنَ يَتَمَكَّنُ مِنْكَ."Đừng để sự hèn nhát chiếm lấy bạn."الْجُبْنَ" là một danh từ ở cách Nasb (accusative) vì nó là tân ngữ của động từ "تَدَعْ" (dạng mệnh lệnh phủ định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
