تَرَدُّدٌ
taraddud
lời nói ngập ngừng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تَمْتَمَةٌ أَوْ تَوَقُّفٌ فِي الكَلَامِ
Tiếng Việt
Lời nói ngập ngừng, do dự, đặc trưng bởi những khoảng dừng, sự lặp lại hoặc các gián đoạn khác, thường là do lo lắng, không chắc chắn hoặc khó khăn trong việc tìm từ ngữ phù hợp.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ هُنَاكَ تَرَدُّدٌ فِي صَوْتِهِ عِنْدَمَا طُرِحَ عَلَيْهِ السُّؤَالُ."
"Có sự ngập ngừng trong giọng nói của anh ấy khi câu hỏi được đặt ra."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ر-د-د | Số nhiều: تَرَدُّدَات (Sound Plural). Trạng thái ngập ngừng, do dự trong lời nói.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
