جُزْءٌ
juzʾun
phần
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا الْكِتَابُ يَتَكَوَّنُ مِنْ ثَلَاثَةِ أَجْزَاءٍ."
"Quyển sách này bao gồm ba phần."
-
"أَعْطِنِي جُزْءًا مِنْ كَعْكَتِكَ."
"Hãy cho tôi một phần bánh của bạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ج-ز-أ (j-z-ʾ) | Số nhiều: أَجْزَاءٌ (ajzāʾun) (Broken Plural - جَمْعُ تَكْسِيرٍ).
`جُزْءٌ` là từ phổ biến nhất để chỉ một phần, một bộ phận hoặc một phần tử của một tổng thể lớn hơn. Nó thường được dùng khi một vật thể hoặc khái niệm có thể được chia thành các thành phần riêng biệt. Ví dụ, một cuốn sách có thể có nhiều phần (أَجْزَاءٌ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | جُزْءَانِ |
juzʾāni |
| Plural (Jama') | أَجْزَاءٌ |
ajzāʾun Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
