جِدًّا
jiddan
vậy
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بشكل كبير للغاية
Tiếng Việt
Ở một mức độ lớn như vậy; rất, cực kỳ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أنا سعيد جدًا."
"Tôi rất vui."
-
"الطقس حار جدًا اليوم."
"Thời tiết hôm nay rất nóng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ cho trạng từ. Thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ khác.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"اَلْجَوُّ حَارٌّ جِدًّا اَلْيَوْمَ."Thời tiết hôm nay rất nóng."جِدًّا": ظرف منصوب (Nasb) chỉ mức độ.
-
"أَنَا سَعِيدٌ جِدًّا بِمُقَابَلَتِكَ."Tôi rất vui được gặp bạn."جِدًّا": ظرف منصوب (Nasb) chỉ mức độ.
-
"اَلْكِتَابُ مُفِيدٌ جِدًّا لِلْطُّلَّابِ."Cuốn sách rất hữu ích cho sinh viên."جِدًّا": ظرف منصوب (Nasb) chỉ mức độ.
Câu mệnh lệnh
-
"اَلْجَوُّ حَارٌّ جِدًّا."Thời tiết rất nóng.جِدًّا: ظرف (Adverb) chỉ mức độ, منصوب (Nasb) vì bổ nghĩa cho tính từ 'حَارٌّ'.
-
"أَنَا سَعِيدٌ جِدًّا بِلِقَائِكَ."Tôi rất vui khi được gặp bạn.جِدًّا: ظرف (Adverb) chỉ mức độ, منصوب (Nasb) vì bổ nghĩa cho tính từ 'سَعِيدٌ'.
-
"اُدْرُسْ جَيِّدًا لِتَنْجَحَ فِي اِمْتِحَانِكَ."Hãy học hành chăm chỉ để thành công trong kỳ thi của bạn.اُدْرُسْ: فعل الأمر (Câu mệnh lệnh), مبني على السكون (Sukoon). جَيِّدًا: ظرف (Adverb) chỉ cách thức, منصوب (Nasb) vì bổ nghĩa cho động từ 'اُدْرُسْ'.
Thì Quá khứ (Dạng I)
-
"اَلْجَوُّ حَارٌّ جِدًّا."Thời tiết rất nóng."جِدًّا" là trạng từ (ظرف) chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ "حَارٌّ". Nó ở trạng thái منصوب (Nasb) vì nó là حال (haal - trạng thái) mô tả mức độ.
-
"اَلْكِتَابُ مُفِيدٌ جِدًّا."Cuốn sách rất hữu ích."جِدًّا" là trạng từ (ظرف) chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ "مُفِيدٌ". Nó ở trạng thái منصوب (Nasb) vì nó là حال (haal - trạng thái) mô tả mức độ.
-
"أَكَلْتُ طَعَامًا لَذِيذًا جِدًّا."Tôi đã ăn một món ăn rất ngon."جِدًّا" là trạng từ (ظرف) chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ "لَذِيذًا". Nó ở trạng thái منصوب (Nasb) vì nó là حال (haal - trạng thái) mô tả mức độ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
