(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَادِثٌ
B1
اِسْم فَاعِل (مُذَكَّر) Tổng quát

حَادِثٌ

ḥādithun
đang xảy ra
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

وَاقِعٌ أَوْ يَحْدُثُ

Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'occur': đang diễn ra; đang xảy ra.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْحَادِثُ يَحْدُثُ بِسُرْعَة."

    "Sự kiện xảy ra nhanh chóng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

مُنْتَهِي (Đã kết thúc)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-د-ث | Số nhiều: حَوَادِثُ (Broken Plural) | 'حَادِثٌ' chỉ một sự kiện đang xảy ra. Lưu ý sự khác biệt giữa 'حَادِثٌ' (sự kiện đang diễn ra) và 'وَاقِع' (thực tế).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)