(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَدٌّ
B1
اِسْم (Masculine) ح - - د - - د masculine General

حَدٌّ

ḥaddun
giới hạn
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

نهاية أو مدى أقصى مسموح به

Tiếng Việt

giới hạn, ranh giới; mức tối đa, cực hạn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَضَعَ الْحُدُودَ لِطُمُوحاتِهِ."

    "Anh ấy đã đặt ra giới hạn cho những tham vọng của mình."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

نِهَايَة (Sự kết thúc, điểm cuối) غَايَة (Mục đích, mục tiêu)

Addad

اِتِّسَاع (Sự mở rộng) تَوْسِيع (Sự nới rộng)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: حُدُود (ḥudūd) - Broken Plural. Gốc từ: ḥ-d-d. Giới hạn, ranh giới; Mức tối đa, cực hạn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) حَدَّانِ
ḥaddāni
Plural (Jama') حُدُود
ḥudūd
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)