حَقَّقَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بَلَغَ هَدَفًا أَوْ نَتِيجَةً مَرْجُوَّةً بِجُهْدٍ.
Tiếng Việt
Đạt được, giành được (điều gì đó mà người ta mong muốn và đã nỗ lực để có được).
Ví dụ (Amthilah)
-
"حَقَّقَ الطَّالِبُ نَجَاحًا بَاهِرًا فِي امْتِحَانَاتِهِ."
"Học sinh đã đạt được thành công rực rỡ trong các kỳ thi của mình."
-
"تَسْعَى الشَّرِكَةُ إِلَى تَحْقِيقِ أَهْدَافِهَا السَّنَوِيَّةِ."
"Công ty đang nỗ lực đạt được các mục tiêu hàng năm của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ق-ق. Đây là dạng động từ Thể II (Form II - فَعَّلَ) trong ngữ pháp Ả Rập, thường mang nghĩa làm cho cái gì đó xảy ra, thực hiện, hoặc tăng cường ý nghĩa của động từ gốc. Dạng hiện tại là يُحَقِّقُ (yuḥaqqiqu). Masdar (danh động từ) là تَحْقِيقٌ (taḥqīq) - sự đạt được, sự thực hiện.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | حَقَّقَ | ḥaqqaqa |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُحَقِّقُ | yuḥaqqiqu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَحْقِيقٌ | taḥqīq |
