(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَكِيمٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) General

حَكِيمٌ

ḥakīmun
khôn ngoan
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ذُو حِكْمَةٍ وَرَأْيٍ سَدِيد

Tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự nhạy bén, hợp lý; thực tế và có lý.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ رَجُلٌ حَكِيمٌ يَتَّخِذُ قَرَارَاتٍ صَائِبَةً دَائِمًا."

    "Anh ấy là một người đàn ông khôn ngoan, luôn đưa ra những quyết định đúng đắn."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ح-ك-م (ḥ-k-m) | جمع: حُكَمَاءُ (ḥukamāʼu - Broken Plural). 'حَكِيم' chỉ người có trí tuệ, biết cách giải quyết vấn đề một cách thông minh và đúng đắn. Cần phân biệt với 'عَالِم' (ʿālim), nghĩa là 'người có kiến thức uyên bác'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)