خَاطِئ
khāṭiʾ
giả định sai lầm
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير صحيح أو يحتوي على أخطاء
Tiếng Việt
Chứa đựng hoặc mang đặc điểm của sự sai sót; không chính xác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا الاِفْتِرَاضُ خَاطِئ."
"Giả định này là sai lầm."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: kh-ṭ-ʾ | Số nhiều: خَاطِئُون (Sound Masculine Plural) / خَوَاطِئ (Broken Plural) | Tính từ giống đực. Chú ý sự khác biệt giữa صِفَة (tính từ) và اِسْم (danh từ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
