(Vị trí top_banner)
Hình minh họa خَالٍ
B1
صِفَة مُذَكَّر (Adjective Masculine) خ - - ل - - و General Usage

خَالٍ

khālin
không có
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لا يَحْتَوِي عَلَى شَيْءٍ غَيْرِ مَرْغُوبٍ فِيهِ أَوْ لَمْ يَتَأَثَّرْ بِهِ

Tiếng Việt

Không chứa hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó không mong muốn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْمُنْتَجُ خَالٍ مِنَ السُّكَّرِ"

    "Sản phẩm này không chứa đường."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

مُلَوَّث (Bị ô nhiễm)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ trực tiếp, vì đây là tính từ. Lưu ý rằng tính từ trong tiếng Ả Rập phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống (masculine/feminine) và số (singular/dual/plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) خَالِيَةٌ
"الغرفة خَالِيَةٌ."
Căn phòng trống trải.
Plural (Jama') خَالُونَ / خَوَالٍ
"المقاعد خَالِيَةٌ."
Những chiếc ghế trống.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَخْلَى
"هذا المكان أَخْلَى من غيره."
Nơi này vắng vẻ hơn những nơi khác.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Sự hòa hợp Tính từ
  • "اَلْمَاءُ اَلصَّافِي خَالٍ مِنْ اَلشَّوَائِبِ."
    Nước tinh khiết không chứa tạp chất.
    خَالٍ là صِفَة (tính từ) ở dạng مُذَكَّر (giống đực), bổ nghĩa cho اَلْمَاءُ và có vai trò là خبر (thông báo) của مبتدأ (chủ ngữ). I'rab: Raf'.
  • "اَلْقَلْبُ اَلْخَالِي لَا يَشْعُرُ بِالْحُبِّ."
    Trái tim trống rỗng không cảm nhận được tình yêu.
    اَلْخَالِي là صِفَة (tính từ) ở dạng مُذَكَّر (giống đực), bổ nghĩa cho اَلْقَلْبُ. I'rab: Raf'.
  • "يَجِبُ أَنْ يَكُونَ عَقْلُكَ خَالِيًا مِنَ اَلْأَفْكَارِ اَلسَّلْبِيَّةِ."
    Tâm trí của bạn phải trống rỗng khỏi những ý nghĩ tiêu cực.
    خَالِيًا là صِفَة (tính từ) ở dạng مُذَكَّر (giống đực), đóng vai trò là خبر (thông báo) của فعل ناقص (động từ khuyết thiếu) 'يَكُونَ'. I'rab: Nasb.
(Vị trí vocab_tab4_inline)