(Vị trí top_banner)
Hình minh họa خَالِصٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر Khoa học, Y học, Hóa học, Thực phẩm

خَالِصٌ

khālis
chất không pha trộn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غَيْرُ مَمْزُوجٍ أَوْ مُخَفَّفٍ بِأَيِّ عَنَاصِرَ أُخْرَى أَوْ أَقَلَّ جَوْدَةً؛ نَقِيٌّ وَكَامِلٌ

Tiếng Việt

Không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ yếu tố khác hoặc kém chất lượng nào; tinh khiết và hoàn toàn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا ذَهَبٌ خَالِصٌ."

    "Đây là vàng nguyên chất."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

مَشُوبٌ (Lẫn tạp chất)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: خ-ل-ص | Số nhiều: خَوَالِصُ (Broken Plural) | Tính từ giống đực. Nghĩa là không bị pha trộn, tinh khiết.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)