خَشِن
khashin
khàn khàn
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ذُو صَوْتٍ غَلِيظٍ وَغَيْر مُسْتَسَاغ
Tiếng Việt
Có âm thanh thô ráp, chói tai, khó chịu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ صَوْتُهُ خَشِنًا جِدًّا."
"Giọng của anh ta rất khàn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có thông tin về gốc từ hoặc số nhiều vì đây là tính từ. (Không dùng cho người hoặc vật mà dùng cho âm thanh)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | خَشِنَة |
"الْمَلْمَسُ خَشِنَة."
Kết cấu thô ráp.
|
| Plural (Jama') | خِشَان |
"أَسْطُحٌ خِشَان."
Các bề mặt thô ráp.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَخْشَن |
"هَذَا الْحَجَرُ أَخْشَنُ مِنْ ذَاكَ."
Hòn đá này thô ráp hơn hòn đá kia.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
