خِيَانَة
khiyanah
phản bội
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
نَقْضُ العَهْدِ وَعَدَمُ الوَفَاءِ بِهِ
Tiếng Việt
Phản bội, không chung thủy, tiết lộ (bí mật), làm lộ (ý định), không giữ lời hứa.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْخِيَانَةُ أَسْوَأُ مَا يُمْكِنُ أَنْ يَفْعَلَهُ الإِنْسَانُ بِصَدِيقِهِ."
"Sự phản bội là điều tồi tệ nhất mà một người có thể làm với bạn của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: kh-y-n | Số nhiều: خِيَانَات (Sound Plural) | Khái niệm 'phản bội' trong tiếng Ả Rập, thường liên quan đến sự vi phạm lời hứa hoặc lòng trung thành. Chú ý sự khác biệt giữa 'خِيَانَة' (khianah - sự phản bội) và các động từ liên quan đến hành động phản bội.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | خِيَانَةٌ |
"اَلْخِيَانَةُ صِفَةٌ ذَمِيمَةٌ." Sự phản bội là một phẩm chất đáng khinh. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | خِيَانَةً |
"رَفَضْتُ خِيَانَةً لِلْأَمَانَةِ." Tôi từ chối một sự phản bội lòng tin. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | خِيَانَةٍ |
"تَحَدَّثَ عَنْ آثَارِ خِيَانَةٍ." Anh ấy đã nói về những hậu quả của một sự phản bội. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | خِيَانَاتٌ |
Sound Feminine Plural "اَلْخِيَانَاتُ تُؤَدِّي إِلَى الْفَوْضَى." Những sự phản bội dẫn đến sự hỗn loạn. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"اَلْـخِيَانَةُ صِفَةٌ مَذْمُومَةٌ."Sự phản bội là một phẩm chất đáng chê trách.اَلْـخِيَانَةُ (chủ ngữ - مبتدأ): Raf' (مرفوع) - nominative, صِفَةٌ (vị ngữ - خبر): Raf' (مرفوع) - nominative.
-
"يَجِبُ تَجَنُّبُ الْـخِيَانَةِ لِلْأَمَانَةِ."Cần phải tránh sự phản bội để giữ gìn sự trung thực.اَلْـخِيَانَةِ (tân ngữ gián tiếp sau giới từ): Jarr (مجرور) - genitive.
-
"إِنَّ الْـخِيَانَةَ تُدَمِّرُ الْـعَلَاقَاتِ."Sự phản bội thực sự phá hủy các mối quan hệ.اَلْـخِيَانَةَ (tân ngữ của إِنَّ): Nasb (منصوب) - accusative.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
