(Vị trí top_banner)
Hình minh họa دَؤُوبٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر د - َ - أ - َ - ب - َ Chung

دَؤُوبٌ

da'ūbun
không mệt mỏi
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يَعْمَلُ بِجِدٍّ وَلَا يَشْعُرُ بِالتَّعَب

Tiếng Việt

làm việc rất chăm chỉ trong một thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi; không mệt mỏi

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ طَالِبٌ دَؤُوبٌ يَسْعَى لِلتَّفَوُّقِ."

    "Anh ấy là một học sinh chăm chỉ, luôn cố gắng để vượt trội."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: د-أ-ب | Số nhiều: دُؤُب (Broken Plural) | Nghĩa là làm việc rất chăm chỉ trong một thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) دَؤُوبَةٌ
"هِيَ عَامِلَةٌ دَؤُوبَةٌ."
Cô ấy là một công nhân siêng năng.
Plural (Jama') دَؤُوبُونَ
"هُمْ طُلَّابٌ دَؤُوبُونَ."
Họ là những học sinh siêng năng.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَدْأَبُ
"هُوَ أَدْأَبُ مِنْ غَيْرِهِ فِي العَمَلِ."
Anh ấy siêng năng hơn những người khác trong công việc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)