(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِجِدٍّ
B2
ظَرْف (Adverb - Masculine) ج - د Chung

بِجِدٍّ

bi-jiddin
một cách siêng năng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِاجْتِهَادٍ وَعِنَايَةٍ كَبِيرَةٍ

Tiếng Việt

Một cách siêng năng và nỗ lực; với nỗ lực và sự tận tâm lớn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "عَمِلَ بِجِدٍّ لِيَحْصُلَ عَلَى النَّتَائِجِ الْمَرْجُوَّةِ."

    "Anh ấy đã làm việc siêng năng để đạt được kết quả mong muốn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِاجْتِهَاد (Một cách siêng năng, cần cù) بِعِنَايَة (Một cách cẩn thận, chu đáo)

Addad

بِإِهْمَال (Một cách lơ là, cẩu thả)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ج-د-د | Thường được sử dụng để diễn tả sự nỗ lực và tận tâm trong công việc hoặc học tập.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "يَعْمَلُ الطُّلَّابُ بِجِدٍّ لِلنَّجَاحِ."
    Các sinh viên làm việc chăm chỉ để thành công.
    بِجِدٍّ: ظَرْف حَال مَجْرُور لَفْظًا مَرْفُوع مَحَلًّا (trạng từ chỉ cách thức, về hình thức là مجرور (Jarr), về vị trí ngữ pháp là مرفوع (Raf').
  • "يُذَاكِرُ التِّلْمِيذُ دُرُوسَهُ بِجِدٍّ."
    Học sinh học bài của mình một cách chăm chỉ.
    بِجِدٍّ: ظَرْف حَال مَجْرُور لَفْظًا مَرْفُوع مَحَلًّا (trạng từ chỉ cách thức, về hình thức là مجرور (Jarr), về vị trí ngữ pháp là مرفوع (Raf').
  • "سَعَى الْعَامِلُ بِجِدٍّ لِتَحْسِينِ مُسْتَوَى مَعِيشَتِهِ."
    Người công nhân đã nỗ lực chăm chỉ để cải thiện mức sống của mình.
    بِجِدٍّ: ظَرْف حَال مَجْرُور لَفْظًا مَرْفُوع مَحَلًّا (trạng từ chỉ cách thức, về hình thức là مجرور (Jarr), về vị trí ngữ pháp là مرفوع (Raf').
Câu mệnh lệnh
  • "اُدْرُسْ بِجِدٍّ لِتَحْقِيقِ النَّجَاحِ."
    Hãy học hành chăm chỉ để đạt được thành công.
    بِجِدٍّ: ظَرْفُ حَالٍ مَنْصُوبٌ وَعَلَامَةُ نَصْبِهِ الْفَتْحَةُ الظَّاهِرَةُ. (Trạng từ chỉ cách thức, cách منصوب (Nasb) và dấu منصوب (Nasb) là الفتحة الظاهرة (Fatha ظاهرة)).
  • "تَعَامَلْ بِجِدٍّ مَعَ الْمُشْكِلَاتِ لِحَلِّهَا."
    Hãy giải quyết các vấn đề một cách nghiêm túc để giải quyết chúng.
    بِجِدٍّ: ظَرْفُ حَالٍ مَنْصُوبٌ وَعَلَامَةُ نَصْبِهِ الْفَتْحَةُ الظَّاهِرَةُ. (Trạng từ chỉ cách thức, cách منصوب (Nasb) và dấu منصوب (Nasb) là الفتحة الظاهرة (Fatha ظاهرة)).
  • "أَنْجِزْ مَهَامَّكَ بِجِدٍّ وَإِخْلَاصٍ."
    Hãy hoàn thành nhiệm vụ của bạn một cách nghiêm túc và chân thành.
    بِجِدٍّ: ظَرْفُ حَالٍ مَنْصُوبٌ وَعَلَامَةُ نَصْبِهِ الْفَتْحَةُ الظَّاهِرَةُ. (Trạng từ chỉ cách thức, cách منصوب (Nasb) và dấu منصوب (Nasb) là الفتحة الظاهرة (Fatha ظاهرة)).
(Vị trí vocab_tab4_inline)