ذَاتِيٌّ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَا يَتَعَلَّقُ بِالذَّاتِ أَوْ بِوُجْهَةِ النَّظَرِ الْفَرْدِيَّةِ وَيَتَأَثَّرُ بِالْمَشَاعِرِ.
Tiếng Việt
Dựa trên hoặc chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا تَقْيِيمٌ ذَاتِيٌّ بِالْكَامِلِ، وَلَا يَسْتَنِدُ إِلَى حَقَائِقَ مَوْضُوعِيَّةٍ."
"Đây là một đánh giá hoàn toàn chủ quan, không dựa trên các sự thật khách quan."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Đây là một tính từ. Nó biến đổi theo giống (nam/nữ) và số (ít/nhiều) của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gốc từ: ذ-و-ت (dh-w-t).
Dạng giống cái (feminine singular): ذَاتِيَّةٌ (dhātiyyatun).
Dạng số nhiều giống đực (masculine plural, Sound Plural): ذَاتِيُّونَ (dhātiyyūna).
Dạng số nhiều giống cái (feminine plural, Sound Plural): ذَاتِيَّاتٌ (dhātiyyātun).
Ví dụ: 'quan điểm chủ quan' là وِجْهَةُ نَظَرٍ ذَاتِيَّةٌ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | ذَاتِيَّةٌ |
"هَذِهِ خَصَائِصُ ذَاتِيَّةٌ لِلْمَادَّةِ."
Đây là những đặc tính vốn có của vật liệu.
|
| Plural (Jama') | ذَاتِيُّونَ |
"هُمْ مُوَظَّفُونَ ذَاتِيُّونَ."
Họ là những nhân viên tự chủ.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَذْيَت |
"هَذَا أَذْيَتُ مِنْ ذَاكَ."
Cái này mang tính chủ quan hơn cái kia.
|
