(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَشِيدٌ
B2
صِفَةٌ (مُذَكَّر) Kinh tế, Quản lý

رَشِيدٌ

rashīdun
sử dụng hợp lý
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَكِيمٌ وَعَاقِلٌ يَتَّخِذُ قَرَارَاتٍ صَحِيحَةً

Tiếng Việt

Thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng, đặc biệt trong các vấn đề thực tế; cẩn thận và tránh rủi ro.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ قَائِدٌ رَشِيدٌ."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo khôn ngoan."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: r-sh-d | Số nhiều: رُشَدَاءُ (Broken Plural) | Tính từ này thường được dùng để mô tả người có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và hành động một cách khôn ngoan. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)