(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رُكُودٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر (Danh từ, giống đực) ر - - ك - - د masculine Khí tượng học, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

رُكُودٌ

rukūd
tình trạng trì trệ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حالة من الجمود أو التباطؤ في النمو أو التطور

Tiếng Việt

Trạng thái hoặc giai đoạn trì trệ, uể oải, chán nản hoặc suy thoái.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَشْهَدُ الِاقْتِصَادُ رُكُودًا."

    "Nền kinh tế đang trải qua tình trạng trì trệ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

اِنْتِعَاش (Sự phục hồi, sự hồi sinh) تَقَدُّم (Sự tiến bộ, sự phát triển)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ر-ك-د | جمع: رُكُودَات (Sound Plural) | Tình trạng trì trệ, đình trệ, không có sự tiến triển.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) رُكُودَانِ
rukūdāni
Plural (Jama') رُكُودَات
rukūdāt
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)