(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رُكُود
B2
اِسْم مُذَكَّر (Noun, Masculine) Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như học tập, phát triển sự nghiệp, khoa học)

رُكُود

rukūd
giai đoạn chững lại
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فترة من التوقف أو التباطؤ في التقدم أو التطور

Tiếng Việt

Một giai đoạn trong một quá trình hoặc hoạt động mà sự tiến bộ chậm lại hoặc dừng lại hoàn toàn, duy trì ở một mức tương đối ổn định.

Ví dụ (Amthilah)

  • "شَهِدَ الاِقْتِصَادُ رُكُودًا خِلَالَ السَّنَوَاتِ الأَخِيرَة."

    "Nền kinh tế đã chứng kiến sự đình trệ trong những năm gần đây."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

اِنْتِعَاش (Sự phục hồi)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ر-ك-د | Số nhiều: رُكُودَات (Sound Plural) | Rukud có nghĩa là 'sự đình trệ' hoặc 'sự trì trệ'. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà không có sự tiến triển hoặc sự thay đổi đáng kể.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)