(Vị trí top_banner)
Hình minh họa زَائِفٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, Giống đực) ز - - ي - - ف Kinh doanh/Giao tiếp

زَائِفٌ

zāʾifun
bài thuyết trình giả
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غَيْرُ حَقِيقِيّ، مُزَيَّف

Tiếng Việt

Giả, không thật, giả mạo.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْخَبَرُ زَائِفٌ."

    "Tin tức này là giả."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: z-ʾ-f | Thường dùng để mô tả vật chất hoặc thông tin sai lệch. Hãy cẩn thận với những tin tức 'زَائِفَة' (zāʾifatun) – giả mạo.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) زَائِفَةٌ
"هَذِهِ عُمْلَةٌ زَائِفَةٌ."
Đây là một đồng tiền giả.
Plural (Jama') زَائِفُونَ (masculine)/ زَائِفَاتٌ (feminine)
"هَؤُلَاءِ شُهُودٌ زَائِفُونَ."
Đây là những nhân chứng giả.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَزْيَفُ
"هَذَا التَّقْرِيرُ أَزْيَفُ مِنْ ذَاكَ."
Báo cáo này sai lệch hơn cái kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)