(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَيِّئ
A2
صِفَة (مُذَكَّر) س - - و - - أ Chung

سَيِّئ

sayyi'
xấu
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير جيد أو ذو جودة منخفضة

Tiếng Việt

Có chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp; khó chịu; không tốt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الفِلْمُ سَيِّئٌ جِدًّا."

    "Bộ phim này rất tệ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

جَيِّد (Tốt)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: s-w-’ | Giải thích tiếng Việt: Thường được sử dụng để mô tả chất lượng kém, hành vi xấu hoặc tình huống không mong muốn. Có thể dùng với động từ 'كان' (kaana) để diễn tả trạng thái 'là xấu'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) سَيِّئَة
"هَٰذِهِ فِكْرَةٌ سَيِّئَةٌ."
Đây là một ý tưởng tồi.
Plural (Jama') سَيِّئُونَ / سَيِّئَات
"هُمْ قَوْمٌ سَيِّئُونَ."
Họ là những người xấu.
Elative (So sánh) أَسْوَأ
"هَٰذَا أَسْوَأُ خِيَارٍ."
Đây là lựa chọn tồi tệ nhất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)