(Vị trí top_banner)
Hình minh họa شَائِعٌ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Tổng quát

شَائِعٌ

shāʾiʿun
bài viết được ưa chuộng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مشهور ومقبول على نطاق واسع

Tiếng Việt

Được nhiều người thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا رَأْيٌ شَائِعٌ بَيْنَ النَّاسِ."

    "Đây là một ý kiến phổ biến trong dân chúng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَشْهُورٌ (Nổi tiếng) مُرَوَّجٌ (Được quảng bá)

Addad

نَادِرٌ (Hiếm) غَيْرُ شَائِعٍ (Không phổ biến)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: ش-ي-ع |

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)