(Vị trí top_banner)
Hình minh họa شَرِيطٌ
A2
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ ش - - ر - - ط masculine Đời sống hàng ngày, Thời trang, Tin học

شَرِيطٌ

sharīṭun
ruy băng
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَرِيطٌ ضَيِّقٌ مِنَ الْمَوَادِّ، غَالِبًا مِنَ الْحَرِيرِ أَوِ النَّايْلُونِ، يُسْتَخْدَمُ لِرَبْطِ شَيْءٍ مَا أَوْ لِلتَّزْيِينِ.

Tiếng Việt

Một dải vật liệu hẹp, thường là lụa hoặc nylon, được sử dụng để buộc một vật gì đó hoặc để trang trí.

Ví dụ (Amthilah)

  • "زَيَّنَتِ الْفَتَاةُ شَعْرَهَا بِشَرِيطٍ جَمِيلٍ."

    "Cô gái trang trí tóc mình bằng một dải ruy băng đẹp."

Đồng/Trái nghĩa

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ش-ر-ط | Số nhiều: أَشْرِطَةٌ (ashriṭah) - Broken Plural (جَمْعُ تَكْسِيرٍ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) شَرِيطَانِ
sharīṭāni
Plural (Jama') شَرَائِطُ
sharāʾiṭu
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)