(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ضَيِّقٌ
A2
صِفَةٌ (مُذَكَّرٌ) ض - - ي - - ق Không gian, Mô tả

ضَيِّقٌ

ḍayyiq
chật chội
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مساحة غير كافية أو محدودة

Tiếng Việt

chật chội, gò bó, tù túng (về không gian).

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذِهِ الْغُرْفَةُ ضَيِّقَةٌ جِدًّا."

    "Căn phòng này rất chật chội."

  • "كَانَ الْمَمَرُّ ضَيِّقًا لِلْغَايَةِ."

    "Lối đi cực kỳ chật hẹp."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ض-ي-ق (ḍ-y-q). Từ này là một tính từ. Dạng giống cái là ضَيِّقَةٌ (ḍayyiqah). Giống như các tính từ khác, nó hòa hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống và số. Ví dụ, cho danh từ số nhiều không phải người, thường dùng dạng giống cái số ít: غُرَفٌ ضَيِّقَةٌ (các phòng chật chội).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) ضَيِّقَةٌ
"الغرفة ضَيِّقَةٌ."
Căn phòng chật hẹp.
Plural (Jama') ضَيِّقُونَ
"الشوارع ضَيِّقُونَ."
Những con phố chật hẹp.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَضْيَقُ
"هذا الممر أَضْيَقُ من ذاك."
Hành lang này hẹp hơn hành lang kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)