(Vị trí top_banner)
Hình minh họa شَرِيفٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ ش - - ر - - ف masculine Pháp luật, Lịch sử, Văn hóa (miền Tây Hoa Kỳ)

شَرِيفٌ

sharīf
cảnh sát trưởng (quận)
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَسْؤُولٌ مُنْتَخَبٌ فِي مُقَاطَعَةٍ، مَعْنِيٌّ بِحِفْظِ النِّظَامِ وَتَطْبِيقِ الْقَانُونِ.

Tiếng Việt

Một viên chức được bầu chọn trong một quận, chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اُنْتُخِبَ شَرِيفٌ جَدِيدٌ لِلْمُقَاطَعَةِ الْغَرْبِيَّةِ."

    "Một cảnh sát trưởng mới đã được bầu cho quận phía Tây."

  • "يَتَمَتَّعُ الشَّرِيفُ بِصَلَاحِيَاتٍ وَاسِعَةٍ فِي مَنْطِقَتِهِ."

    "Cảnh sát trưởng có quyền hạn rộng lớn trong khu vực của mình."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

رَئِيسُ شُرْطَةِ الْمُقَاطَعَةِ (Trưởng cảnh sát quận) مُدِيرُ الشُّرْطَةِ (Giám đốc cảnh sát)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ش-ر-ف (sh-r-f).
Số nhiều: شُرَفَاءُ (shurafāʾu) (dạng số nhiều bất quy tắc - Broken Plural).
Lưu ý: "شَرِيفٌ" (sharīf) là một từ có nghĩa gốc là "người cao quý" hoặc "danh giá". Khi được dùng để chỉ "cảnh sát trưởng (quận)", nó thường ám chỉ đến chức danh "Sheriff" đặc biệt ở các quốc gia như Hoa Kỳ, là một viên chức thực thi pháp luật cấp cao được bầu chọn trong một khu vực hành chính cấp quận (county) và có quyền hạn rộng lớn trong việc duy trì trật tự.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) شَرِيفَانِ
sharīfāni
Plural (Jama') أَشْرَافٌ
ashrāfun
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)